khách nợ

Học thuật
Thân thiện
khách nợ

Một người khách nợ đang đứng trước cửa nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người được thuê để đi đòi nợ: "khách nợ" từ , dùng để chỉ một người được chủ nợ thuê mướn hoặc cử đi để đòi lại số tiền nợ từ con nợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông chủ cử một khách nợ đến nhà người thiếu tiền. (Người chủ cử một người đi đòi nợ thuê đến nhà kẻ thiếu nợ.)
    • Trong xã hội xưa, khách nợ thường những người uy thế hoặc biết cách nói năng. (Trong xã hội trước đây, người đi đòi nợ thuê thường những người thế lực hoặc khéo ăn nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, ít dùng: Từ "khách nợ" ngày nay rất ít được sử dụng trong văn nói văn viết hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, truyện kể về thời xưa hoặc trong ngữ cảnh nghiên cứu lịch sử, ngôn ngữ.
    • Nhân vật khách nợ trong tiểu thuyết được miêu tả rất đáng sợ. (Nhân vật người đòi nợ thuê trong cuốn tiểu thuyết được miêu tả rất đáng sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chủ nợ (danh từ): Người cho vay, người quyền đòi nợ.
    • Chủ nợ đang rất sốt ruột khoản tiền chưa được trả.
  • Con nợ (danh từ): Người đi vay, người có nghĩa vụ phải trả nợ.
    • Con nợ hứa sẽ trả tiền vào cuối tháng.
  • Đòi nợ thuê (cụm động từ): Hành động được thuê để đi đòi nợ.
    • Nghề đòi nợ thuê tồn tại từ lâu đời.
Từ đồng nghĩa
  • Người đòi nợ: Người đi đòi nợ (nghĩa rộng, có thể không phải đi thuê).
  • Tay sai đòi nợ: (Mang sắc thái tiêu cực) Người làm thuê, làm công cụ cho chủ nợ để đi đòi tiền.
Lưu ý về sắc thái
  • Từ "khách nợ" mang sắc thái cổ xưa. Trong ngữ cảnh hiện đại, khái niệm tương tự thường được nhắc đến với các từ như "người đòi nợ", "nhân viên thu hồi nợ" hoặc các cụm từ mang tính chất chuyên môn hơn, đôi khi mang hàm ý tiêu cực về một công việc gây áp lực.
khách nợ

Một người khách nợ đang đứng trước cửa nhà.

  1. Người đến đòi nợ thuê ().